VPA championship 2019


 

 

Male powerlifing
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Phạm Ngọc Anh [M] 49.68 52 -115 -125 125 90 95 -100 220 160 170 -180 390
Nguyễn Quang Duy [M] 51.38 52 100 105 -115 -87.5 90 -95 195 120 132.5 -140 327.5
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Nguyễn Văn Trọng [M] Infinity 55.32 56 120 140 -145 -95 -95 95 235 160 -175 -175 395
Hoàng Ngọc Lâm [M] 55.82 56 75 90 -120 70 -80 -90 160 110 -130 130 290
Trần Ngọc Đăng Khoa [M] Team Mavi 55.24 56 100 -115 -115 62.5 -72.5 -72.5 162.5 125 -135 -135 287.5
Nguyễn Vơ Đăng Khoa [M] Team Mavi 55.5 56 85 92.5 100 40 -50 -60 140 100 -110 135 275
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Tống Hải nam [M] OSA- Vanguard 59.42 60 165 -175 175 125 135 -140 310 -220 -220 220 530
Phạm Hoàng Vũ [M] 66.64 60 155 -175 182.5 100 115 125 307.5 -190 205 220 527.5
Nguyễn Đức Tài [M] 18 Ăn Chơi 58.38 60 160 170 175 115 120 125 300 205 217.5 225 525
Ngô Văn Hoà [M] Trần Mạnh Hùng 58.28 60 150 155 160 127.5 132.5 -135 292.5 207.5 217.5 -225 510
Bùi Minh Khánh [M] 59.88 60 -157.5 170 -185 50 70 -85 240 -100 150 -187.5 390
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Tạ Duy Dũng [M] OSA- Vanguard 67.4 67.5 185 195 205 145 155 162.5 367.5 230 250 260 627.5
Trần Hửu Nhân [M] Infinity 78.2 67.5 185 200 -210 115 125 -130 325 -250 -255 257.5 582.5
Trần Văn Tú [M] Trần Mạnh Hùng 66.86 67.5 170 180 -187.5 125 130 135 315 245 257.5 -270 572.5
Trần Duy Bảo [M] 66.36 67.5 155 160 -175 110 115 -122.5 275 220 -235 240 515
Lê Đức Long [M] SevenGermany 67.42 67.5 165 172.5 180 -95 95 -100 275 -210 215 225 500
Cồ Ngọc Hải [M] SevenGermany 65.1 67.5 170 180 187.5 90 -100 0 277.5 200 210 -220 487.5
Nguyễn Hồ Tấn Tài [M] 66.2 67.5 157.5 165 170 95 100 -105 270 190 205 -217.5 475
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Hoàng Mạnh Thắng [M] ThaNorth 74.62 75 207.5 220 -230 137.5 145 152.5 372.5 295 -310 -310 667.5
Đỗ Tiến Thành [M] ThaNorth 73.06 75 200 -212.5 212.5 140 145 150 362.5 275 285 -300 647.5
Nguyễn Bảo Trung [M] OSA- Vanguard 74 75 205 -220 220 130 137.5 -145 357.5 265 -280 -280 622.5
Nguyễn Lê Trung Dũng [M] OSA- Phalanx 74.98 75 175 185 195 125 130 -135 325 220 -232.5 232.5 557.5
Nguyễn Ngọc Anh [M] SevenGermany 73.66 75 200 210 -225 115 125 -135 335 210 220 -235 555
Tạ Đức Sơn [M] 72.7 75 185 -195 195 100 110 117.5 312.5 230 -242.5 -242.5 542.5
Vũ Hải Đăng [M] 73.86 75 155 165 172.5 110 120 122.5 295 210 225 230 525
Trầm Trí Thức [M] OSA- Phalanx 74.48 75 170 185 -195 -120 125 135 320 180 195 -215 515
Nguyễn Minh Trường [M] The New Gym 72.58 75 150 160 170 -100 100 -105 270 210 220 230 500
Huỳnh Công Trực [M] 71.7 75 155 160 162.5 -105 107.5 -110 270 205 215 225 495
Vũ Quốc Đạt [M] SevenGermany 74.32 75 145 -150 150 110 -117.5 120 270 190 200 215 485
Trương Nguyễn Gia Khiêm [M] Longma 72.1 75 160 170 -180 -85 90 -92.5 260 195 210 220 480
Phan Nguyễn Thanh Tùng [M] Team Mavi 74.9 75 -145 145 -160 -92.5 95 -105 240 170 -185 -185 410
Đào Tuấn Nghĩa [M] 70 75 120 130 135 -70 70 75 210 175 -180 -180 385
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Phạm Anh Tú [M] Trần Mạnh Hùng 81.24 82.5 190 200 210 155 160 162.5 372.5 295 310 -320 682.5
Đặng Thế Hưng [M] ThaNorth 81.02 82.5 -185 185 205 135 -142.5 0 340 275 290 302.5 642.5
Andrius Virbicianskas [M] Varuna 81.97 82.5 195 205 210 145 150 -155 360 240 262.5 272.5 632.5
Trần Minh Hoàng [M] OSA- Vanguard 80.94 82.5 190 205 215 130 140 147.5 362.5 230 245 257.5 620
Lê Văn Tiến [M] OSA- Phalanx 80.68 82.5 195 205 215 105 115 120 335 210 235 -260 570
Tyler Andrew Beno [M] 80.7 82.5 195 -212.5 -212.5 120 127.5 135 330 220 240 -262.5 570
Nguyễn Thế Toàn [M] 78.74 82.5 172.5 182.5 190 125 132.5 -137.5 322.5 212.5 222.5 232.5 555
Nguyễn Quốc Lương [M] The New 79.3 82.5 190 200 -207.5 120 -125 125 325 210 220 -230 545
Nguyễn Sỹ Hiếu [M] [] 82.48 82.5 150 160 167.5 105 110 -115 277.5 225 -232.5 240 517.5
Nguyễn Khánh Lộc [M] 79.9 82.5 175 190 205 105 112.5 -120 317.5 175 195 -210 512.5
Đậu Quang Huy [M] The Four Still Fine 80.54 82.5 155 165 175 85 92.5 100 275 200 220 -240 495
Phạm Anh Đức [M] 81.9 82.5 175 185 190 -112.5 112.5 -125 302.5 175 185 192.5 495
Nhữ Mạnh Tiệp [M] 79.88 82.5 165 170 177.5 110 115 120 297.5 195 -205 -205 492.5
Phạm Trọng Cường [M] Oldschool Athletes 81.38 82.5 155 165 -180 90 100 -112.5 265 180 200 220 485
Bùi Trần Thảo Khánh [M] Longma 80.7 82.5 162.5 172.5 180 92.5 102.5 -110 282.5 170 185 200 482.5
Lê Minh Trí [M] 82 82.5 140 155 162.5 100 -110 110 272.5 180 195 205 477.5
Lê Tấn Đạt [M] 81.2 82.5 162.5 170 -185 -90 95 -105 265 170 177.5 0 442.5
Phan Đức Lê Quư [M] 80.96 82.5 150 160 -180 -110 110 -115 270 150 170 -190 440
Hoàng Vũ Hải Linh [M] 78.66 82.5 140 145 150 80 85 90 240 180 190 200 440
Ngô Đức Tuấn Anh [M] 80.24 82.5 -180 190 -210 -95 0 0 0 -220 0 0 0
Lim Hun Jac [M] 82.4 82.5 -115 -120 -120 65 -75 -75 0 110 120 125 0
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Nguyễn Như Chung Anh [M] 89.84 90 220 230 -240 125 -132.5 135 365 250 262.5 -270 627.5
Đào Mạnh Trí [M] Trần Mạnh Hùng 87.5 90 200 212.5 222.5 117.5 125 127.5 350 240 -257.5 -257.5 590
Trần Công Minh [M] Longma 88.2 90 195 -205 205 -115 117.5 -120 322.5 225 -240 -240 547.5
Nguyễn Tiến Dũng [M] The Four Still Fine 88.2 90 175 182.5 190 110 120 125 315 190 205 220 535
Nguyễn Hải Triều [M] 84.54 90 170 185 195 102.5 110 115 310 190 -205 210 520
Vũ Phúc Nguyên An [M] 87.76 90 170 180 190 100 -105 105 295 -200 215 -225 510
Nguyễn Minh Hiếu [M] Longma 87.76 90 185 195 200 90 -95 -95 290 220 -235 -235 510
Phạm Đ́nh Hoàng [M] 85.48 90 150 165 180 120 130 135 315 150 170 185 500
Trần Hoàng Khang [M] 83.06 90 75 -90 100 50 65 -75 165 -80 100 120 285
Phạm Huỳnh Đăng Khoa [M] 84.78 90 55 75 100 50 -60 0 150 60 100 -120 250
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Phạm Minh Hải [M] OSA 98.9 100 225 240 250 -175 175 190 440 230 250 -260 690
Lê Hoàng Khoa [M] The Four Still Fine 97.68 100 215 225 -232.5 90 100 0 325 225 245 -252.5 570
Edward Francis Mashek [M] 98.66 100 160 -172.5 -172.5 125 140 -150 300 180 200 -212.5 500
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Nguyễn Hoàng Anh Duy [M] The New Gym 107.3 110 150 160 170 120 -130 135 305 150 165 180 485
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Bryant Payne [M] 124.2 140 -190 190 215 120 -137.5 -140 335 200 220 245 580
Nguyễn Duy Phương [M] 128.5 140 175 180 185 -107.5 107.5 -117.5 292.5 197.5 -210 -220 490
female powerlifting
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Nghiêm Thị Ánh Hồng [F] 47.38 48 85 90 -92.5 45 47.5 50 140 90 97.5 105 245
Ngô Thị Thiên Ngân [F] 47.64 48 80 85 -90 32.5 35 40 125 80 87.5 95 220
Diệp Thuận Hảo [F] Oldschool Athletes 47.68 48 65 70 -75 35 -37.5 -37.5 105 80 87.5 -95 192.5
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Lê Phương Trang [F] ThaNorth 50.48 52 110 -115 115 50 55 -60 170 155 165 175 345
Hoàng Ngọc Linh Phương [F] Trần Mạnh Hùng 51.26 52 85 90 92.5 57.5 -60 60 152.5 125 127.5 130 282.5
Mạc Minh Phương [F] 51.6 52 90 -95 -100 45 -50 -50 135 95 102.5 -110 237.5
Hà Thị Ngọc Ning [F] 50.4 52 55 60 65 30 32.5 -35 97.5 70 -80 80 177.5
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Trần Thị Thu [F] 18 Ăn Chơi 55.5 56 100 -105 0 35 42.5 -45 142.5 130 -140 150.5 293
Lê Bảo Vân [F] Oldschool Athletes 52.48 56 90 100 107.5 40 -45 -45 147.5 125 135 145 292.5
Nguyễn Thị Lan Nhi [F] Oldschool Athletes 55.84 56 100 -110 -110 50 52.5 55 155 125 135 -145 290
Vũ Hồng Ngọc [F] 55.34 56 102.5 107.5 115 50 55 57.5 172.5 100 107.5 115 287.5
Nguyễn Phạm Hà Thanh [F] 55.56 56 95 102.5 110 57.5 60 65 175 100 110 -120 285
Phạm Hương Na [F] 54.32 56 95 107.5 112.5 45 50 -55 162.5 105 115 -120 277.5
Trần Phương Ngọc Thuỷ [F] 53.06 56 50 55 62.5 25 30 35 97.5 -80 -87.5 87.5 185
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Nguyễn Ngọc Phương Dung [F] Oldschool Athletes 59.3 60 102.5 110 117.5 37.5 40 42.5 160 110 122.5 130 290
Triệu Tú Linh [F] Mishka 58.8 60 97.5 105 110 50 52.5 55 165 110 115 -120 280
Nguyễn Hoài Bích [F] The Four Still Fine 58.72 60 90 97.5 -102.5 47.5 52.5 -55 150 110 120 -135 270
Lương Hồng Hạnh [F] 57.8 60 75 87.5 -92.5 -40 40 47.5 135 100 -115 115 250
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Nguyễn Thị Hương Giang [F] 18 Ăn Chơi 63.82 67.5 97.5 102.5 -107.5 45 50 -55 152.5 115 -125 125 277.5
Từ Thuư Vân [F] Oldschool Athletes 65.6 67.5 95 100 -105 45 47.5 50 150 100 110 -120 260
Lư Ngọc Yến Nhi [F] Team Mavi 67.48 67.5 75 87.5 95 30 -42.5 -42.5 125 75 -85 95 220
Tên Đội Cân Hạng Squat 1 Squat 2 Squat 3 Bench 1 Bench 2 Bench 3 Deadlift 1 Deadlift 2 Deadlift 3 Total
Trương Thị Thuỳ Linh [F] 18 Ăn Chơi 73.8 75 40 0 0 45 47.5 50 90 65 80 110 200

back